纰
Phồn thể: 紕
pī
Âm Hán Việt: phi
1.lỗi
2.sự cẩu thả
3.tơ lụa hỏng
error · carelessness · spoiled silk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 紕
pī
Âm Hán Việt: phi
1.lỗi
2.sự cẩu thả
3.tơ lụa hỏng
error · carelessness · spoiled silk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác