纪念品
Phồn thể: 紀念品
jì niàn pǐn
Âm Hán Việt: kỷ niệm phẩm
1.quà lưu niệm
souvenir; memento
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 紀念品
jì niàn pǐn
Âm Hán Việt: kỷ niệm phẩm
1.quà lưu niệm
souvenir; memento
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác