约翰·霍金斯
Phồn thể: 約翰·霍金斯
Yuē hàn · Huò jīn sī
1.John Hawkins (1532-1595), thủy thủ người Anh tham gia chiến tranh trên biển với Tây Ban Nha
2.Johns Hopkins (1795-1873), doanh nhân, nhà hoạt động bãi nô và nhà từ thiện người Mỹ
John Hawkins (1532-1595), British seaman involved in sea war with Spain · Johns Hopkins (1795-1873), American entrepreneur, abolitionist and philanthropist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác