约翰·拉贝
Phồn thể: 約翰·拉貝
Yuē hàn · Lā bèi
1.John Rabe (1882-1950), người Đức đã giúp bảo vệ người Trung Quốc trong thời kỳ thảm sát Nam Kinh
John Rabe (1882-1950), German who helped protect Chinese during the Nanking massacre period
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác