约柜
Phồn thể: 約櫃
yuē guì
Âm Hán Việt: ước quỹ
1.Hòm Giao Ước
Ark of the Covenant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 約櫃
yuē guì
Âm Hán Việt: ước quỹ
1.Hòm Giao Ước
Ark of the Covenant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác