约束条件
Phồn thể: 約束條件
yuē shù tiáo jiàn
Âm Hán Việt: ước thúc điều kiện
1.điều kiện hạn chế
2.ràng buộc
restrictive condition · constraint
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác