纤维囊泡症
Phồn thể: 纖維囊泡症
xiān wéi náng pào zhèng
Âm Hán Việt: tiêm duy nang phao chứng
1.bệnh xơ nang
cystic fibrosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác