红色娘子军
Phồn thể: 紅色孃子軍
Hóng sè Niáng zi jūn
Âm Hán Việt: hồng sắc nương tử quân
1.Đội nữ quân cách mạng, vở nhạc kịch cách mạng ra mắt năm 1964
Red Detachment of Women, revolutionary opera that premiered in 1964
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác