红斑狼疮
Phồn thể: 紅斑狼瘡
hóng bān láng chuāng
Âm Hán Việt: hồng ban lang sang
1.(y học) lupus ban đỏ hệ thống
(medicine) lupus erythematosus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác