红外光谱
Phồn thể: 紅外光譜
hóng wài guāng pǔ
Âm Hán Việt: hồng ngoại quang phả
1.phổ hồng ngoại
infrared spectrum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 紅外光譜
hóng wài guāng pǔ
Âm Hán Việt: hồng ngoại quang phả
1.phổ hồng ngoại
infrared spectrum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác