纑
lú
Âm Hán Việt: lô
1.sợi gai
2.mặc đồ gai
hempen thread · to dress hemp
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclú
Âm Hán Việt: lô
1.sợi gai
2.mặc đồ gai
hempen thread · to dress hemp
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác