繁荣昌盛
Phồn thể: 繁榮昌盛
fán róng chāng shèng
Âm Hán Việt: phồn vinh xương thịnh
1.vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh
glorious and flourishing (idiom); thriving
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác