繁文缛节
Phồn thể: 繁文縟節
fán wén rù jié
Âm Hán Việt: phồn văn nhục tiết
1.tài liệu rườm rà và phức tạp
2.viết lách không cần thiết
3.lằng nhằng khó hiểu
convoluted and overelaborate (document) · unnecessarily elaborate writing · mumbo-jumbo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác