繁征博引
Phồn thể: 繁徵博引
fán zhēng bó yǐn
Âm Hán Việt: phồn trưng bác dẫn
1.một chuỗi tham khảo phức tạp
2.nhiều trích dẫn
an elaborate string of references · many quotations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác