綷縩
cuì cài
Âm Hán Việt: tuý sái
1.(tượng thanh) âm thanh vải cọ xát
(onom.) sound of friction of fabric
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháccuì cài
Âm Hán Việt: tuý sái
1.(tượng thanh) âm thanh vải cọ xát
(onom.) sound of friction of fabric
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác