絃
xián
Âm Hán Việt: huyền
1.biến thể của 弦
2.dây cung
3.dây nhạc cụ
4.dây cót đồng hồ
5.dây cung (đường thẳng nối hai điểm trên đường cong)
6.cạnh huyền
variant of 弦 · bow string · string of musical instrument · watch spring · chord (straight line joining two points on a curve) · hypotenuse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác