累
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
lěi
Âm Hán Việt: luỵ
HSK 2
1.tích lũy
2.liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan lèi)
3.liên tục
4.lặp đi lặp lại
to accumulate · to involve or implicate (Taiwan pr. lèi) · continuous · repeated
tính từđộng từtính từdanh từbộ 糸
lèi
Âm Hán Việt: luỵ
HSK 2
1.mệt
2.mỏi
3.căng thẳng
4.kiệt sức
5.làm việc chăm chỉ
tired · weary · to strain · to wear out · to work hard
tính từđộng từtính từdanh từbộ 糸
léi
Âm Hán Việt: luy
HSK 2
1.dây
2.thắt lại
3.quấn quanh
rope · to bind together · to twist around
tính từđộng từtính từdanh từbộ 糸
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác