紫金山天文台
Zǐ jīn shān Tiān wén tái
Âm Hán Việt: tử kim sơn thiên văn đài
1.Đài thiên văn Núi Tử Kim
Purple Mountain Observatory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác