紫外射线
Phồn thể: 紫外射線
zǐ wài shè xiàn
Âm Hán Việt: tử ngoại xạ tuyến
1.tia tử ngoại
ultraviolet ray
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 紫外射線
zǐ wài shè xiàn
Âm Hán Việt: tử ngoại xạ tuyến
1.tia tử ngoại
ultraviolet ray
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác