紧随其后
Phồn thể: 緊隨其後
jǐn suí qí hòu
Âm Hán Việt: khẩn tuỳ kỳ hậu
1.theo sát phía sau ai đó hoặc cái gì đó (thành ngữ)
to follow closely behind sb or sth (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác