紧要关头
Phồn thể: 緊要關頭
jǐn yào guān tóu
Âm Hán Việt: khẩn yếu quan đầu
1.thời điểm cấp bách và quan trọng; thời khắc quyết định
urgent and important moment (idiom); critical juncture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác