紧衣缩食
Phồn thể: 緊衣縮食
jǐn yī suō shí
Âm Hán Việt: khẩn y súc thực
1.xem 节衣缩食
see 节衣缩食
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 緊衣縮食
jǐn yī suō shí
Âm Hán Việt: khẩn y súc thực
1.xem 节衣缩食
see 节衣缩食
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác