紧急疏散
Phồn thể: 緊急疏散
jǐn jí shū sàn
Âm Hán Việt: khẩn cấp sơ tán
1.sơ tán khẩn cấp
emergency evacuation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 緊急疏散
jǐn jí shū sàn
Âm Hán Việt: khẩn cấp sơ tán
1.sơ tán khẩn cấp
emergency evacuation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác