紧张缓和
Phồn thể: 緊張緩和
jǐn zhāng huǎn hé
Âm Hán Việt: khẩn trương hoãn hoà
1.nới lỏng căng thẳng
detente
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 緊張緩和
jǐn zhāng huǎn hé
Âm Hán Việt: khẩn trương hoãn hoà
1.nới lỏng căng thẳng
detente
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác