紧张状态
Phồn thể: 緊張狀態
jǐn zhāng zhuàng tài
Âm Hán Việt: khẩn trương trạng thái
1.tình huống căng thẳng
2.bế tắc
tense situation · standoff
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác