紧密织物
Phồn thể: 緊密織物
jǐn mì zhī wù
Âm Hán Việt: khẩn mật chức vật
1.vải dệt chặt
closely woven fabric
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 緊密織物
jǐn mì zhī wù
Âm Hán Việt: khẩn mật chức vật
1.vải dệt chặt
closely woven fabric
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác