紧凑渺子线圈
Phồn thể: 緊湊渺子線圈
Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān
Âm Hán Việt: khẩn thấu miểu tử tuyến khuyên
1.Compact Muon Solenoid (CMS)
Compact Muon Solenoid (CMS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác