紧凑型车
Phồn thể: 緊湊型車
jǐn còu xíng chē
Âm Hán Việt: khẩn thấu hình xa
1.mẫu xe compact
compact car model
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 緊湊型車
jǐn còu xíng chē
Âm Hán Việt: khẩn thấu hình xa
1.mẫu xe compact
compact car model
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác