索尔仁尼琴
Phồn thể: 索爾仁尼琴
Suǒ ěr rén ní qín
Âm Hán Việt: sách nhĩ nhân ni cầm
1.Alexandr Solzhenitsyn (1918-2008), nhà văn Nga, nhân vật bất đồng chính kiến nổi tiếng thời Liên Xô, tác giả tác phẩm Quần đảo Gulag
Alexandr Solzhenitsyn (1918-2008), Russian writer, prominent Soviet dissident, author of the Gulag Archipelago
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác