索具装置
Phồn thể: 索具裝置
suǒ jù zhuāng zhì
Âm Hán Việt: sách cụ trang trí
1.thiết bị dây cáp
rig
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 索具裝置
suǒ jù zhuāng zhì
Âm Hán Việt: sách cụ trang trí
1.thiết bị dây cáp
rig
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác