素食主义
Phồn thể: 素食主義
sù shí zhǔ yì
Âm Hán Việt: tố thực chủ nghĩa
1.chủ nghĩa ăn chay
vegetarianism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 素食主義
sù shí zhǔ yì
Âm Hán Việt: tố thực chủ nghĩa
1.chủ nghĩa ăn chay
vegetarianism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác