素面朝天
sù miàn cháo tiān
Âm Hán Việt: tố diện triều thiên
1.nghĩa đen: tự tin trình diện trước hoàng đế, không trang điểm (như chị của Dương Quý Phi 杨贵妃) (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: (phụ nữ) để mặt mộc, không trang điểm
3.tự trình bày bản thân như vốn có, không giả tạo
lit. to present oneself confidently to the emperor, without makeup (as did the sister of Yang Guifei 杨贵妃) (idiom) · fig. (of a woman) to show one's natural features, without makeup · to present oneself just as one is, without artifice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác