素未谋面
Phồn thể: 素未謀面
sù wèi móu miàn
Âm Hán Việt: tố vị mưu diện
1.(thành ngữ) chưa từng gặp
2.quá xa lạ
(idiom) to have never met · to be complete strangers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác