素昧平生
sù mèi píng shēng
Âm Hán Việt: tố muội bình sinh
1.chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ); hoàn toàn không quen biết
2.một người xa lạ hoàn toàn
3.không biết ai cả
(idiom) to have never met sb before; entirely unacquainted
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác