糺
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
jiǔ
Âm Hán Việt: củ
1.quân đội (sử dụng trong các triều đại Liêu, Kim và Nguyên)
army (used during the Liao, Jin and Yuan dynasties)
jiū
Âm Hán Việt: củ
1.biến thể cũ của 纠
old variant of 纠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác