糖醋里脊
táng cù lǐ jǐ
Âm Hán Việt: đường thố lý tích
1.thịt lợn chua ngọt
sweet and sour pork
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctáng cù lǐ jǐ
Âm Hán Việt: đường thố lý tích
1.thịt lợn chua ngọt
sweet and sour pork
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác