糖粉
táng fěn
Âm Hán Việt: đường phấn
1.đường icing
2.đường làm bánh
3.đường bột
icing sugar; confectioner's sugar; powdered sugar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác