糖皮质激素
Phồn thể: 糖皮質激素
táng pí zhì jī sù
Âm Hán Việt: đường bì chất kích tố
1.glucocorticosteroid (hormone corticosteroid tiết ra bởi vỏ thượng thận)
glucocorticosteroid (corticosteroid hormone secreted by the adrenal cortex)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác