糖尿病足
táng niào bìng zú
Âm Hán Việt: đường niệu bệnh túc
(medicine) diabetic foot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctáng niào bìng zú
Âm Hán Việt: đường niệu bệnh túc
(medicine) diabetic foot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác