糊里糊涂
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
hú li hú tú
Âm Hán Việt: hồ lý hồ đồ
1.bối rối
2.mơ hồ
3.không rõ ràng
4.đầu óc mơ màng
5.lẫn lộn
6.ngơ ngác
confused · vague · indistinct · muddle-headed · mixed up · in a daze
hú li hú tú
Âm Hán Việt: hồ lý hồ đồ
1.biến thể của 糊里糊涂
variant of 糊里糊涂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác