糊糊涂涂
Phồn thể: 糊糊塗塗
hú hu tú tu
Âm Hán Việt: hồ hồ đồ đồ
1.bối rối
2.mơ hồ
3.ngốc nghếch
4.đần độn
confused · muddled · stupid · dumb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác