精雕细琢
Phồn thể: 精雕細琢
jīng diāo xì zhuó
Âm Hán Việt: tinh điêu tế trác
see 精雕细刻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 精雕細琢
jīng diāo xì zhuó
Âm Hán Việt: tinh điêu tế trác
see 精雕细刻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác