精索静脉曲张
Phồn thể: 精索靜脈曲張
jīng suǒ jìng mài qū zhāng
Âm Hán Việt: tinh sách tĩnh mạch khúc trương
1.giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)
varicocele (medicine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác