精神饱满
Phồn thể: 精神飽滿
jīng shén bǎo mǎn
Âm Hán Việt: tinh thần bão mãn
1.tràn đầy năng lượng (thành ngữ)
2.hoạt bát
3.tinh thần cao
full of vigor (idiom) · lively · in high spirits
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác