精神疗法
Phồn thể: 精神療法
jīng shén liáo fǎ
Âm Hán Việt: tinh thần liệu pháp
1.liệu pháp tâm lý
2.điều trị sức khỏe tinh thần
psychotherapy · mental health treatment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác