精神状态
Phồn thể: 精神狀態
jīng shén zhuàng tài
Âm Hán Việt: tinh thần trạng thái
1.trạng thái tinh thần
2.tình trạng tâm lý
mental state · psychological condition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác