精神洁癖
Phồn thể: 精神潔癖
jīng shén jié pǐ
Âm Hán Việt: tinh thần khiết phích
moral fastidiousness; psychological obsession with maintaining moral purity in thoughts, relationships etc
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác