精神文明
jīng shén wén míng
Âm Hán Việt: tinh thần văn minh
1.văn hóa tinh thần
spiritual culture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjīng shén wén míng
Âm Hán Việt: tinh thần văn minh
1.văn hóa tinh thần
spiritual culture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác