精神抖擞
Phồn thể: 精神抖擻
jīng shén dǒu sǒu
Âm Hán Việt: tinh thần đẩu tẩu
1.tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi
2.sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết
3.tràn đầy năng lượng
4.với tinh thần hăng hái
spirit trembling with excitement (idiom); in high spirits · lively and full of enthusiasm · full of energy · con brio
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác