精神学家
Phồn thể: 精神學家
jīng shén xué jiā
Âm Hán Việt: tinh thần học gia
1.nhà tâm lý học
psychologist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 精神學家
jīng shén xué jiā
Âm Hán Việt: tinh thần học gia
1.nhà tâm lý học
psychologist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác